美瞳
[měi tóng] [美 瞳]
kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng
美瞳 đọc là měi tóng, nghĩa là kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi tóng] [美 瞳]
kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng
美瞳 (měi tóng) nghĩa là kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt.
Viết lần lượt từng chữ 美, 瞳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.