羽涅
[yǔ niè] [羽 涅]
phèn chua; alonit (y học cổ truyền)
羽涅 đọc là yǔ niè, nghĩa là phèn chua; alonit (y học cổ truyền). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ niè] [羽 涅]
phèn chua; alonit (y học cổ truyền)
羽涅 (yǔ niè) nghĩa là phèn chua; alonit (y học cổ truyền).
Viết lần lượt từng chữ 羽, 涅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.