涅石
[niè shí] [涅 石]
phèn chua; khối phèn (y học cổ truyền Trung Quốc)
涅石 đọc là niè shí, nghĩa là phèn chua; khối phèn (y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niè shí] [涅 石]
phèn chua; khối phèn (y học cổ truyền Trung Quốc)
涅石 (niè shí) nghĩa là phèn chua; khối phèn (y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 涅, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.