XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

翘班 đọc là qiào bān, nghĩa là trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 翘班

翘班 nghĩa là gì?

翘班 (qiào bān) nghĩa là trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm.

Cách viết 翘班 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 翘, 班 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.