耐蚀 đọc là nài shí, nghĩa là chống ăn mòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 耐蚀
耐蚀 nghĩa là gì?
耐蚀 (nài shí) nghĩa là chống ăn mòn.
Cách viết 耐蚀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 耐, 蚀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.