肇事逃逸
[zhào shì táo yì] [肇 事 逃 逸]
gây tai nạn rồi bỏ trốn
肇事逃逸 đọc là zhào shì táo yì, nghĩa là gây tai nạn rồi bỏ trốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhào shì táo yì] [肇 事 逃 逸]
gây tai nạn rồi bỏ trốn
肇事逃逸 (zhào shì táo yì) nghĩa là gây tai nạn rồi bỏ trốn.
Viết lần lượt từng chữ 肇, 事, 逃, 逸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.