肠病毒 đọc là cháng bìng dú, nghĩa là virus đường ruột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 肠病毒
肠病毒 nghĩa là gì?
肠病毒 (cháng bìng dú) nghĩa là virus đường ruột.
Cách viết 肠病毒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 肠, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.