股指
[gǔ zhǐ] [股 指]
chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu; viết tắt của 股票指数 (gǔ piào zhǐ shù)
股指 đọc là gǔ zhǐ, nghĩa là chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ zhǐ] [股 指]
chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu; viết tắt của 股票指数 (gǔ piào zhǐ shù)
股指 (gǔ zhǐ) nghĩa là chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu.
Viết lần lượt từng chữ 股, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.