肢体冲突
[zhī tǐ chōng tū] [肢 体 冲 突]
xung đột thể chất; đánh nhau
肢体冲突 đọc là zhī tǐ chōng tū, nghĩa là xung đột thể chất; đánh nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī tǐ chōng tū] [肢 体 冲 突]
xung đột thể chất; đánh nhau
肢体冲突 (zhī tǐ chōng tū) nghĩa là xung đột thể chất; đánh nhau.
Viết lần lượt từng chữ 肢, 体, 冲, 突 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.