XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肱二头肌 đọc là gōng èr tóu jī, nghĩa là cơ nhị đầu; bắp tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肱二头肌

肱二头肌 nghĩa là gì?

肱二头肌 (gōng èr tóu jī) nghĩa là cơ nhị đầu; bắp tay.

Cách viết 肱二头肌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肱, 二, 头, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.