肱二头肌
[gōng èr tóu jī] [肱 二 头 肌]
cơ nhị đầu; bắp tay
肱二头肌 đọc là gōng èr tóu jī, nghĩa là cơ nhị đầu; bắp tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng èr tóu jī] [肱 二 头 肌]
cơ nhị đầu; bắp tay
肱二头肌 (gōng èr tóu jī) nghĩa là cơ nhị đầu; bắp tay.
Viết lần lượt từng chữ 肱, 二, 头, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.