二头肌 đọc là èr tóu jī, nghĩa là cơ nhị đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 二头肌
二头肌 nghĩa là gì?
二头肌 (èr tóu jī) nghĩa là cơ nhị đầu.
Cách viết 二头肌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 二, 头, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 二头肌?
Thường gặp: 股二头肌 (gǔ èr tóu jī) – cơ nhị đầu đùi (giải phẫu); 肱二头肌 (gōng èr tóu jī) – cơ nhị đầu.