肺刺激性毒剂
[fèi cì jī xìng dú jì] [肺 刺 激 性 毒 剂]
chất gây kích thích phổi
肺刺激性毒剂 đọc là fèi cì jī xìng dú jì, nghĩa là chất gây kích thích phổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèi cì jī xìng dú jì] [肺 刺 激 性 毒 剂]
chất gây kích thích phổi
肺刺激性毒剂 (fèi cì jī xìng dú jì) nghĩa là chất gây kích thích phổi.
Viết lần lượt từng chữ 肺, 刺, 激, 性, 毒, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.