胄裔繁衍
[zhòu yì fán yǎn] [胄 裔 繁 衍]
Con cháu đông đúc. (thành ngữ)
胄裔繁衍 đọc là zhòu yì fán yǎn, nghĩa là Con cháu đông đúc. (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòu yì fán yǎn] [胄 裔 繁 衍]
Con cháu đông đúc. (thành ngữ)
胄裔繁衍 (zhòu yì fán yǎn) nghĩa là Con cháu đông đúc. (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 胄, 裔, 繁, 衍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.