胸噎 đọc là xiōng yē, nghĩa là nghẹt ngực (dây nịt động vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 胸噎
胸噎 nghĩa là gì?
胸噎 (xiōng yē) nghĩa là nghẹt ngực (dây nịt động vật).
Cách viết 胸噎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 胸, 噎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.