脊柱侧凸 đọc là jǐ zhù cè tū, nghĩa là vẹo cột sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 脊柱侧凸
脊柱侧凸 nghĩa là gì?
脊柱侧凸 (jǐ zhù cè tū) nghĩa là vẹo cột sống.
Cách viết 脊柱侧凸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 脊, 柱, 侧, 凸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.