脊椎侧弯
[jǐ zhuī cè wān] [脊 椎 侧 弯]
vẹo cột sống
脊椎侧弯 đọc là jǐ zhuī cè wān, nghĩa là vẹo cột sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐ zhuī cè wān] [脊 椎 侧 弯]
vẹo cột sống
脊椎侧弯 (jǐ zhuī cè wān) nghĩa là vẹo cột sống.
Viết lần lượt từng chữ 脊, 椎, 侧, 弯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.