脚孤拐
[jiǎo gū guai] [脚 孤 拐]
bệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus
脚孤拐 đọc là jiǎo gū guai, nghĩa là bệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo gū guai] [脚 孤 拐]
bệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus
脚孤拐 (jiǎo gū guai) nghĩa là bệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus.
Viết lần lượt từng chữ 脚, 孤, 拐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.