脚腕
[jiǎo wàn] [脚 腕]
mắt cá chân
他不小心踩空,闪了脚腕。
tā bù xiǎo xīn cǎi kōng, shǎn le jiǎo wàn.Anh ấy vô tình bước hụt chân làm trẹo cổ chân.
脚腕 đọc là jiǎo wàn, nghĩa là mắt cá chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo wàn] [脚 腕]
mắt cá chân
他不小心踩空,闪了脚腕。
tā bù xiǎo xīn cǎi kōng, shǎn le jiǎo wàn.Anh ấy vô tình bước hụt chân làm trẹo cổ chân.
脚腕 (jiǎo wàn) nghĩa là mắt cá chân.
Viết lần lượt từng chữ 脚, 腕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.