XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脚镣 đọc là jiǎo liào, nghĩa là xiềng chân; cùm chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脚镣

脚镣 nghĩa là gì?

脚镣 (jiǎo liào) nghĩa là xiềng chân; cùm chân.

Cách viết 脚镣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脚, 镣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.