XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脱轨 đọc là tuō guǐ, nghĩa là trật đường ray; trật bánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脱轨

脱轨 nghĩa là gì?

脱轨 (tuō guǐ) nghĩa là trật đường ray; trật bánh.

Cách viết 脱轨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脱, 轨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.