出轨
[chū guǐ] [出 轨]
trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình
出轨 đọc là chū guǐ, nghĩa là trật đường ray; lệch đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū guǐ] [出 轨]
trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình
出轨 (chū guǐ) nghĩa là trật đường ray; lệch đường.
Viết lần lượt từng chữ 出, 轨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.