腘旁腱肌
[guó páng jiàn jī] [腘 旁 腱 肌]
gân kheo (giải phẫu)
腘旁腱肌 đọc là guó páng jiàn jī, nghĩa là gân kheo (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó páng jiàn jī] [腘 旁 腱 肌]
gân kheo (giải phẫu)
腘旁腱肌 (guó páng jiàn jī) nghĩa là gân kheo (giải phẫu).
Viết lần lượt từng chữ 腘, 旁, 腱, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.