旁腱肌 đọc là páng jiàn jī, nghĩa là gân kheo (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 旁腱肌
旁腱肌 nghĩa là gì?
旁腱肌 (páng jiàn jī) nghĩa là gân kheo (giải phẫu).
Cách viết 旁腱肌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 旁, 腱, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 旁腱肌?
Thường gặp: 腘旁腱肌 (guó páng jiàn jī) – gân kheo (giải phẫu).