XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腾挪 đọc là téng nuó, nghĩa là di chuyển; dịch chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腾挪

腾挪 nghĩa là gì?

腾挪 (téng nuó) nghĩa là di chuyển; dịch chuyển.

Cách viết 腾挪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腾, 挪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 腾挪?

Thường gặp: 闪转腾挪 (shǎn zhuǎn téng nuó) – di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật).