腾挪
[téng nuó] [腾 挪]
di chuyển; dịch chuyển; tránh đường
腾挪 đọc là téng nuó, nghĩa là di chuyển; dịch chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[téng nuó] [腾 挪]
di chuyển; dịch chuyển; tránh đường
腾挪 (téng nuó) nghĩa là di chuyển; dịch chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 腾, 挪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 闪转腾挪 (shǎn zhuǎn téng nuó) – di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật).