臭名昭著
[chòu míng zhāo zhù] [臭 名 昭 著]
khét tiếng; không có tiếng tốt; rất tồi tệ (cướp)
臭名昭著 đọc là chòu míng zhāo zhù, nghĩa là khét tiếng; không có tiếng tốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chòu míng zhāo zhù] [臭 名 昭 著]
khét tiếng; không có tiếng tốt; rất tồi tệ (cướp)
臭名昭著 (chòu míng zhāo zhù) nghĩa là khét tiếng; không có tiếng tốt.
Viết lần lượt từng chữ 臭, 名, 昭, 著 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.