恶名昭著 đọc là è míng zhāo zhù, nghĩa là khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 恶名昭著
恶名昭著 nghĩa là gì?
恶名昭著 (è míng zhāo zhù) nghĩa là khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng.
Cách viết 恶名昭著 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 恶, 名, 昭, 著 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.