舞狮
[wǔ shī] [舞 狮]
múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)
舞狮 đọc là wǔ shī, nghĩa là múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǔ shī] [舞 狮]
múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)
舞狮 (wǔ shī) nghĩa là múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 舞, 狮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.