XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

航海年表 đọc là háng hǎi nián biǎo, nghĩa là lịch thiên văn hàng hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 航海年表

航海年表 nghĩa là gì?

航海年表 (háng hǎi nián biǎo) nghĩa là lịch thiên văn hàng hải.

Cách viết 航海年表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 航, 海, 年, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.