航海年表
[háng hǎi nián biǎo] [航 海 年 表]
lịch thiên văn hàng hải
航海年表 đọc là háng hǎi nián biǎo, nghĩa là lịch thiên văn hàng hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[háng hǎi nián biǎo] [航 海 年 表]
lịch thiên văn hàng hải
航海年表 (háng hǎi nián biǎo) nghĩa là lịch thiên văn hàng hải.
Viết lần lượt từng chữ 航, 海, 年, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.