XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

航班表 đọc là háng bān biǎo, nghĩa là lịch bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 航班表

航班表 nghĩa là gì?

航班表 (háng bān biǎo) nghĩa là lịch bay.

Cách viết 航班表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 航, 班, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.