艾条灸
[ài tiáo jiǔ] [艾 条 灸]
cứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT)
艾条灸 đọc là ài tiáo jiǔ, nghĩa là cứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ài tiáo jiǔ] [艾 条 灸]
cứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT)
艾条灸 (ài tiáo jiǔ) nghĩa là cứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT).
Viết lần lượt từng chữ 艾, 条, 灸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.