XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苍惶 đọc là cāng huáng, nghĩa là biến thể của 仓皇 (cāng huáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苍惶

苍惶 nghĩa là gì?

苍惶 (cāng huáng) nghĩa là biến thể của 仓皇 (cāng huáng).

Cách viết 苍惶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苍, 惶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.