XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苯乙烯 đọc là běn yǐ xī, nghĩa là Styrene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苯乙烯

苯乙烯 nghĩa là gì?

苯乙烯 (běn yǐ xī) nghĩa là Styrene.

Cách viết 苯乙烯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苯, 乙, 烯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 苯乙烯?

Thường gặp: 聚苯乙烯 (jù běn yǐ xī) – polystyrene.