苯乙烯
[běn yǐ xī] [苯 乙 烯]
Styrene
苯乙烯 đọc là běn yǐ xī, nghĩa là Styrene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běn yǐ xī] [苯 乙 烯]
Styrene
苯乙烯 (běn yǐ xī) nghĩa là Styrene.
Viết lần lượt từng chữ 苯, 乙, 烯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 聚苯乙烯 (jù běn yǐ xī) – polystyrene.