聚苯乙烯
[jù běn yǐ xī] [聚 苯 乙 烯]
polystyrene
聚苯乙烯 đọc là jù běn yǐ xī, nghĩa là polystyrene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù běn yǐ xī] [聚 苯 乙 烯]
polystyrene
聚苯乙烯 (jù běn yǐ xī) nghĩa là polystyrene.
Viết lần lượt từng chữ 聚, 苯, 乙, 烯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.