荒诞无稽
[huāng dàn wú jī] [荒 诞 无 稽]
nực cười; không thể tin được; phi lý
荒诞无稽 đọc là huāng dàn wú jī, nghĩa là nực cười; không thể tin được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huāng dàn wú jī] [荒 诞 无 稽]
nực cười; không thể tin được; phi lý
荒诞无稽 (huāng dàn wú jī) nghĩa là nực cười; không thể tin được.
Viết lần lượt từng chữ 荒, 诞, 无, 稽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.