XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

贻笑 đọc là yí xiào, nghĩa là nực cười; tự biến mình thành trò cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

贻笑

[yí xiào] [贻 笑]

nực cười; tự biến mình thành trò cười

他的发言漏洞百出,未免贻笑大方。

tā de fā yán lòu dòng bǎi chū, wèi miǎn yí xiào dà fāng.

Phát biểu của anh ta đầy sơ hở, khó tránh khỏi bị người am hiểu chê cười.

Hỏi đáp về từ 贻笑

贻笑 nghĩa là gì?

贻笑 (yí xiào) nghĩa là nực cười; tự biến mình thành trò cười.

Cách viết 贻笑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 贻, 笑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 贻笑?

Thường gặp: 贻笑大方 (yí xiào dà fāng) – tự biến mình thành trò cười; 贻笑方家 (yí xiào fāng jiā) – một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch.