荷兰石竹
[hé lán shí zhú] [荷 兰 石 竹]
lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng
荷兰石竹 đọc là hé lán shí zhú, nghĩa là lựu; cẩm chướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé lán shí zhú] [荷 兰 石 竹]
lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng
荷兰石竹 (hé lán shí zhú) nghĩa là lựu; cẩm chướng.
Viết lần lượt từng chữ 荷, 兰, 石, 竹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.