XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

莱卡 đọc là lái kǎ, nghĩa là máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 莱卡

莱卡 nghĩa là gì?

莱卡 (lái kǎ) nghĩa là máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra.

Cách viết 莱卡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 莱, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.