莱卡
[lái kǎ] [莱 卡]
máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra
莱卡 đọc là lái kǎ, nghĩa là máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lái kǎ] [莱 卡]
máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra
莱卡 (lái kǎ) nghĩa là máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra.
Viết lần lượt từng chữ 莱, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.