菊苣
[jú jù] [菊 苣]
rau diếp xoăn
菊苣 đọc là jú jù, nghĩa là rau diếp xoăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú jù] [菊 苣]
rau diếp xoăn
菊苣 (jú jù) nghĩa là rau diếp xoăn.
Viết lần lượt từng chữ 菊, 苣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.