菸碱酸
[yān jiǎn suān] [菸 碱 酸]
niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
菸碱酸 đọc là yān jiǎn suān, nghĩa là niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān jiǎn suān] [菸 碱 酸]
niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
菸碱酸 (yān jiǎn suān) nghĩa là niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2.
Viết lần lượt từng chữ 菸, 碱, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.