XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烟酸 đọc là yān suān, nghĩa là niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 烟酸

烟酸 nghĩa là gì?

烟酸 (yān suān) nghĩa là niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2.

Cách viết 烟酸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 烟, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.