萌古 đọc là méng gǔ, nghĩa là (cổ) Mông Cổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 萌古
萌古 nghĩa là gì?
萌古 (méng gǔ) nghĩa là (cổ) Mông Cổ.
Cách viết 萌古 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 萌, 古 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.