萌渚岭
[méng zhǔ lǐng] [萌 渚 岭]
Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
萌渚岭 đọc là méng zhǔ lǐng, nghĩa là Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méng zhǔ lǐng] [萌 渚 岭]
Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
萌渚岭 (méng zhǔ lǐng) nghĩa là Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây.
Viết lần lượt từng chữ 萌, 渚, 岭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.