萝卜糕
[luó bo gāo] [萝 卜 糕]
bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
萝卜糕 đọc là luó bo gāo, nghĩa là bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó bo gāo] [萝 卜 糕]
bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
萝卜糕 (luó bo gāo) nghĩa là bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng").
Viết lần lượt từng chữ 萝, 卜, 糕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.