萨赫蛋糕
[sà hè dàn gāo] [萨 赫 蛋 糕]
bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
萨赫蛋糕 đọc là sà hè dàn gāo, nghĩa là bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sà hè dàn gāo] [萨 赫 蛋 糕]
bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
萨赫蛋糕 (sà hè dàn gāo) nghĩa là bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna.
Viết lần lượt từng chữ 萨, 赫, 蛋, 糕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.