XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蒙古百灵 đọc là méng gǔ bǎi líng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蒙古百灵

蒙古百灵 nghĩa là gì?

蒙古百灵 (méng gǔ bǎi líng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica).

Cách viết 蒙古百灵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蒙, 古, 百, 灵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.