藏猫猫
[cáng māo māo] [藏 猫 猫]
trò chơi trốn tìm; chơi ú òa
藏猫猫 đọc là cáng māo māo, nghĩa là trò chơi trốn tìm; chơi ú òa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cáng māo māo] [藏 猫 猫]
trò chơi trốn tìm; chơi ú òa
藏猫猫 (cáng māo māo) nghĩa là trò chơi trốn tìm; chơi ú òa.
Viết lần lượt từng chữ 藏, 猫, 猫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.