XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

躲猫猫 đọc là duǒ māo māo, nghĩa là trò chơi trốn tìm; trò ú òa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 躲猫猫

躲猫猫 nghĩa là gì?

躲猫猫 (duǒ māo māo) nghĩa là trò chơi trốn tìm; trò ú òa.

Cách viết 躲猫猫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 躲, 猫, 猫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.