躲猫猫
[duǒ māo māo] [躲 猫 猫]
trò chơi trốn tìm; trò ú òa
躲猫猫 đọc là duǒ māo māo, nghĩa là trò chơi trốn tìm; trò ú òa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duǒ māo māo] [躲 猫 猫]
trò chơi trốn tìm; trò ú òa
躲猫猫 (duǒ māo māo) nghĩa là trò chơi trốn tìm; trò ú òa.
Viết lần lượt từng chữ 躲, 猫, 猫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.