藏羚羊
[zàng líng yáng] [藏 羚 羊]
linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)
藏羚羊 đọc là zàng líng yáng, nghĩa là linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zàng líng yáng] [藏 羚 羊]
linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)
藏羚羊 (zàng líng yáng) nghĩa là linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii).
Viết lần lượt từng chữ 藏, 羚, 羊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.