蜜胺 đọc là mì àn, nghĩa là melamine (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蜜胺
蜜胺 nghĩa là gì?
蜜胺 (mì àn) nghĩa là melamine (từ mượn).
Cách viết 蜜胺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蜜, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.