蜷伏 đọc là quán fú, nghĩa là cuộn mình; nằm co gối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蜷伏
蜷伏 nghĩa là gì?
蜷伏 (quán fú) nghĩa là cuộn mình; nằm co gối.
Cách viết 蜷伏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蜷, 伏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.